brain science

brain science

A researcher studies brain science using a detailed model of the human brain.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoa học não bộ: "brain science" một nhánh của khoa học thần kinh chuyên nghiên cứu về cấu trúc, chức năng các hoạt động của não bộ. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các lĩnh vực liên quan đến nghiên cứu não, bao gồm tâm lý học thần kinh, sinh học thần kinh, các ứng dụng trong y học, công nghệ.

dụ sử dụng
  • (Những tiến bộ trong khoa học não bộ đã giúp chúng ta hiểu hơn về trí nhớ việc học.)
  • (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học chuyên ngành về khoa học não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brain science research": nghiên cứu khoa học não bộ.
    • The government has increased funding for brain science research. (Chính phủ đã tăng ngân sách cho nghiên cứu khoa học não bộ.)
  • "Cognitive brain science": khoa học não bộ nhận thức, tập trung vào các quá trình tư duy.
    • Cognitive brain science explores how the brain processes information. (Khoa học não bộ nhận thức khám phá cách não xử lý thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroscience (danh từ): khoa học thần kinh (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả não bộ hệ thần kinh).
    • Neuroscience is the broader field that includes brain science. (Khoa học thần kinh lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả khoa học não bộ.)
  • Brain (danh từ): não bộ.
    • The brain is the central organ of the nervous system. (Não cơ quan trung tâm của hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurobiology: sinh học thần kinh (tập trung vào khía cạnh sinh học của não).
  • Cognitive science: khoa học nhận thức (nghiên cứu về trí tuệ tư duy, liên quan đến não bộ).
Các cụm từ liên quan
  • Brain science studies: các nghiên cứu về khoa học não bộ.
    • Brain science studies often involve brain imaging techniques. (Các nghiên cứu về khoa học não bộ thường sử dụng kỹ thuật chụp ảnh não.)
  • Brain science lab: phòng thí nghiệm khoa học não bộ.
    • The brain science lab is equipped with modern MRI machines. (Phòng thí nghiệm khoa học não bộ được trang bị máy MRI hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Use your brain": sử dụng trí óc, suy nghĩ (không phải thành ngữ trực tiếp của "brain science", nhưng liên quan đến khái niệm não bộ).
    • You need to use your brain to solve this puzzle. (Bạn cần sử dụng trí óc để giải câu đố này.)